Việt Nam đang đứng trước một thời điểm mang tính bước ngoặt trong hành trình phát triển của mình. Theo nghiên cứu mới nhất - 'Giá trị trên hành trình chuyển đổi' (Value in Motion) - của PwC, trên toàn cầu, hàng nghìn tỷ đô la đang được tái phân bổ vào các lĩnh vực giá trị mới và bền vững. Đây là một cuộc tái định giá vốn lớn, được thúc đẩy bởi quá trình chuyển đổi khí hậu, tiến bộ công nghệ và sự thay đổi trong kỳ vọng của các bên liên quan. Đối với Việt Nam, sự chuyển dịch toàn cầu này đang hội tụ với định hướng quốc gia rõ ràng về tăng trưởng xanh, mở ra không chỉ những cơ hội sâu rộng mà còn đặt ra lời kêu gọi hành động cấp thiết đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022 của chúng tôi cho thấy mức độ nhận thức tại Việt Nam là khá cao, nhưng phần lớn doanh nghiệp mới chỉ bắt đầu hành trình ESG. Cho đến thời điểm hiện tại, những phát hiện mới nhất đã cho thấy sự chuyển biến rõ rệt. Động lực đang được hình thành khi cam kết dần chuyển hóa thành chiến lược và hành động cụ thể.
Chúng tôi rất hân hạnh được giới thiệu Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025, phản ánh góc nhìn của 174 đại diện doanh nghiệp tại Việt Nam. Báo cáo này khắc họa bức tranh tích cực trong việc thực hành cam kết ESG, đồng thời chỉ ra rằng các thách thức đang ngày càng phức tạp. Dù nhiều tổ chức đã có bước tiến đáng kể, họ vẫn đối mặt với mức độ trưởng thành không đồng đều giữa các trụ cột ESG và cần năng lực dữ liệu chuyên sâu hơn để thu hẹp khoảng cách giữa việc báo cáo và kiến tạo giá trị thực chất.
Thông điệp từ khảo sát rất rõ ràng: quản trị đóng vai trò nền tảng vững chắc, nhưng để đạt được mức trưởng thành tiếp theo, ESG cần được tích hợp vào cốt lõi trong mọi hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Đây chính là bản chất của việc vượt qua khỏi khuôn khổ tuân thủ đơn thuần để tiến tới tái thiết doanh nghiệp - tận dụng dữ liệu, thúc đẩy hiệu quả và hợp tác trong toàn hệ sinh thái nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022 của chúng tôi đã phản ánh một bức tranh thiên về nhận thức hơn là hành động. Các doanh nghiệp khi đó mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu trong hành trình ESG, chủ yếu tập trung vào những nhận định và kế hoạch sơ khởi.
Khi bối cảnh không ngừng chuyển biến, Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành cam kết ESG tại Việt Nam 2025 sẽ phân tích sự chuyển dịch từ ý định sang triển khai thực tế, đo lường mức độ tiến bộ kể từ năm 2022, đồng thời nhận diện các động lực thúc đẩy và những thách thức còn tồn tại. Kết quả khảo sát ESG đối với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam được phân loại theo ba chủ đề chính:
ESG đã nhanh chóng chuyển mình từ một yếu tố mới nổi thành một ưu tiên chiến lược đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, với sự dịch chuyển rõ rệt từ giai đoạn lập kế hoạch sang triển khai thực tế.
Tuy nhiên, tiến độ này không đồng đều. Việc áp dụng ESG đang diễn ra với nhiều tốc độ khác nhau tùy theo loại hình doanh nghiệp.
Các tổ chức đang đạt được những bước tiến đáng kể trong việc tích hợp ESG vào hoạt động của mình, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù phần lớn đã có chiến lược ESG chính thức và đội ngũ lãnh đạo phụ trách, nhưng số lượng tổ chức thực sự tích hợp ESG vào mô hình kinh doanh cốt lõi vẫn còn hạn chế.
Các sáng kiến cụ thể và thực hành dữ liệu đang dần được triển khai, nhưng việc sử dụng các công cụ tiên tiến và các bộ tiêu chuẩn cụ thể vẫn chưa bắt kịp.
Phương pháp tiếp cận từ nền tảng ưu tiên củng cố khung quản trị và quản lý rủi ro, trong khi các chủ đề rộng hơn về môi trường và xã hội được xem là thứ yếu.
Khi các doanh nghiệp phát triển, những thách thức cũng thay đổi từ nguồn lực và năng lực triển khai nội bộ sang các rào cản mang tính hệ thống bên ngoài, với tiến độ được thúc đẩy nhờ các chính sách rõ ràng hơn, nguồn vốn dễ tiếp cận hơn và sự hỗ trợ phù hợp theo từng nhu cầu.
Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại Hội nghị các Bên tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu lần thứ 26 (COP 26) đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách khí hậu của Việt Nam. Kể từ đó, Chính phủ đã có những bước đi quyết đoán, chuyển từ tham vọng sang hành động, thông qua việc thiết lập khung chính sách vững chắc với Đóng góp do Quốc gia Tự quyết định cập nhật (NDC 2.0) và Kế hoạch Thích ứng Biến đổi Khí hậu Quốc gia toàn diện được ban hành vào tháng 11 năm 2024. Ngoài ra, Chính phủ cũng đã triển khai hàng loạt sáng kiến - bao gồm thí điểm thị trường carbon, thúc đẩy năng lượng tái tạo, và ban hành nhiều quy định liên quan.
Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể về chính sách, việc triển khai vẫn còn nhiều hạn chế. Phân tích của Ngân hàng Thế giới cho thấy các chính sách hiện tại - bao gồm Quy hoạch phát triển điện VIII - chỉ có thể giúp giảm phát thải khoảng 55%, vẫn chưa giúp đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không. Trong ngắn hạn, Việt Nam dự kiến chỉ đạt mức giảm 38% vào năm 2030, thấp hơn so với cam kết 43,5%.
Việt Nam đang đối mặt với một số thách thức bao gồm sự gia tăng phát thải khí nhà kính, phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ sạch, năng lực thể chế chưa đáp ứng yêu cầu, khó khăn trong tiếp cận nguồn tài chính và sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các cấp chính quyền. Việt Nam đang chuẩn bị NDC 3.0 cho giai đoạn 2026– 2035, dự kiến hoàn thiện trước COP30. Để thu hẹp khoảng cách hiện tại, Việt Nam cần không chỉ tăng cường sự đồng bộ trong chính sách và cải cách thể chế, mà còn đẩy nhanh đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
ESG đã nhanh chóng chuyển mình từ một yếu tố mới nổi thành một ưu tiên chiến lược đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, với sự dịch chuyển rõ rệt từ giai đoạn lập kế hoạch sang triển khai thực tế.
Tuy nhiên, tiến độ này không đồng đều. Việc áp dụng ESG đang diễn ra với nhiều tốc độ khác nhau tùy theo loại hình doanh nghiệp.
Các yếu tố thúc đẩy việc triển khai ESG tại Việt Nam đã trở nên rõ ràng và thuyết phục, chủ yếu được định hình bởi áp lực từ bên ngoài và định hướng từ cấp lãnh đạo, đồng thời được củng cố bởi những lợi ích vận hành nội tại. Khảo sát của chúng tôi cho thấy động lực thúc đẩy không nằm ở lợi ích tài chính tức thời, mà là nhu cầu đảm bảo “giấy phép hoạt động” trong một thị trường ngày càng khắt khe.
Ba năm qua đã chứng kiến một bước chuyển rõ nét từ cam kết ESG ban đầu sang những hành động cụ thể và có thể đo lường được. Tỷ lệ doanh nghiệp chưa có kế hoạch ESG chính thức đã giảm hơn một nửa, từ 35% trong khảo sát năm 2022 xuống chỉ còn 15% hiện nay. Tuy nhiên, dữ liệu năm 2025 cũng cho thấy một khác biệt quan trọng giữa chiến lược nằm trên giấy và những hành động thực tiễn.
Nhìn chung, kết quả khảo sát vẫn cho thấy một bước tiến vượt trội. Cuộc đối thoại về ESG đã chuyển từ câu hỏi “doanh nghiệp có cần chiến lược ESG hay không” sang “chiến lược đó được thực thi hiệu quả đến đâu”. Thách thức lớn hiện nay là thu hẹp khoảng cách hành động và xây dựng năng lực để chuyển hóa tham vọng chiến lược thành tác động thực chất và có thể đo lường được.
Một bước tiến quan trọng kể từ năm 2022 là việc chính thức hóa vai trò lãnh đạo công tác quản lý ESG. Nếu trước đây việc này còn nhiều mơ hồ, thì hiện nay các cấu trúc rõ ràng hơn đang dần hình thành, đưa ESG trở thành một chủ đề trọng tâm trong quản trị doanh nghiệp, đòi hỏi trách nhiệm từ cấp lãnh đạo cao nhất.
Điều này cho thấy rằng, đối với nhiều doanh nghiệp, sự tham gia của hội đồng quản trị vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự trở thành một cam kết chiến lược sâu rộng được tích hợp trong toàn bộ hoạt động kinh doanh.
Kết quả khảo sát cho thấy Quản trị là trụ cột ESG phát triển mạnh nhất, cả về mức độ hiểu biết của lãnh đạo lẫn cấu trúc tổ chức chính thức. Sự tự tin này cũng phản ánh rõ trong thực tiễn, khi hơn một nửa số hội đồng quản trị đã chính thức hóa vai trò giám sát công tác quản lý ESG thông qua các tiểu ban chuyên trách hoặc thành viên được chỉ định.
Quản trị
Môi trường
Xã hội
Ngược lại, mức độ am hiểu của lãnh đạo về các vấn đề môi trường và xã hội vẫn còn hạn chế. Khoảng cách về kiến thức này phần nào lý giải cho sự điều chỉnh mà chúng tôi quan sát được trong cấu trúc quản trị. Tỷ lệ doanh nghiệp mô tả cấu trúc quản trị ESG của mình là "phi chính thức" đã tăng lên 33%. Xu hướng này có thể phản ánh sự trưởng thành trong nhận thức: những gì từng được xem là cấu trúc chính thức cách đây ba năm, thì nay có thể không còn đáp ứng được yêu cầu phức tạp của hiện tại.
Dù đã có những bước tiến nhất định, vẫn còn 26% doanh nghiệp cho biết họ chưa có bất kỳ cấu trúc quản trị ESG nào được xác lập. Thách thức tổng thể vì vậy đã trở nên rõ ràng: xây dựng trên nền tảng vững chắc của quản trị, đồng thời phát triển năng lực chuyên môn và tính hệ thống tương đương cho hai trụ cột không kém phần quan trọng là môi trường và xã hội.
Trong ba năm qua, thách thức ESG chính đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam đã chuyển dịch từ việc xác định nội dung cần đo lường sang quản lý và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả. Khoảng cách về nhận thức đã được thu hẹp đáng kể, với chỉ 18% doanh nghiệp hiện vẫn thiếu dữ liệu hoặc các chỉ số đo lường hiệu quả (KPI). Tuy nhiên, ba cấp độ doanh nghiệp đã hình thành dựa trên năng lực xử lý dữ liệu ESG:
Thách thức cốt lõi hiện nay không còn là nhận thức, mà là năng lực triển khai. Trọng tâm cần chuyển sang việc trang bị cho doanh nghiệp hệ thống và kỹ năng cần thiết để khai thác dữ liệu ESG như một tài sản chiến lược, thay vì chỉ xem đó là gánh nặng tuân thủ.
Bức tranh ESG đang từng bước trưởng thành, chuyển dịch từ giai đoạn khởi động sang yêu cầu về chất lượng chuyên nghiệp. Sự chuyển dịch này đã tạo ra khoảng cách rõ rệt giữa các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường và phần lớn còn lại, cả trong báo cáo lẫn kiểm toán về ESG.
Việc thực hiện báo cáo ESG đã trở thành thông lệ. Tỷ lệ doanh nghiệp cho biết họ có thực hiện báo cáo ESG ra bên ngoài đã tăng lên 57% (so với 52% vào năm 2022); thêm vào đó, 23% cho biết họ có kế hoạch triển khai báo cáo ESG trong vòng 12 tháng tới.
Tuy nhiên, hiện có tới 57% doanh nghiệp thuộc nhóm “đang phát triển” vẫn chưa có phương pháp tiếp cận có cấu trúc, không áp dụng các tiêu chuẩn chính thức hoặc chỉ thực hiện báo cáo theo mô hình rời rạc có tính thời điểm. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa cam kết và khả năng triển khai hiệu quả báo cáo ESG.
Ngược lại, tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện báo cáo ESG theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập đã tăng mạnh lên 43% (so với 30% vào năm 2022), phản ánh rõ sự tiến bộ về mức độ chuyên môn của các đơn vị dẫn đầu thị trường.
Phát triển bền vững hiện đã trở thành trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia của Việt Nam, song hành cùng mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 và đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Cam kết này được củng cố thông qua các nghị quyết quan trọng của Chính phủ, trong đó gắn kết chặt chẽ giữa thực hành phát triển bền vững và tăng trưởng kinh tế. Để đồng hành cùng định hướng quốc gia, các doanh nghiệp cần đẩy nhanh lộ trình triển khai ESG của mình.
Tuy nhiên, hành trình tăng tốc của các doanh nghiệp không giống nhau mà phụ thuộc vào giai đoạn hiện tại, các ưu tiên nội bộ và những thách thức cụ thể mà từng đơn vị đang đối mặt — từ đó đặt ra nhu cầu rõ ràng về các chính sách hỗ trợ phù hợp và giải pháp mang tính tùy chỉnh.
Các ưu tiên ESG ngắn hạn hàng đầu của doanh nghiệp:
Trong 12 tháng tới, các ưu tiên ESG của doanh nghiệp phản ánh một cách tiếp cận thực tế, tập trung vào xây dựng năng lực nền tảng
Khi các doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ cam kết ESG sang hành động cụ thể, họ đang đối mặt với một loạt thách thức mới. Khảo sát của chúng tôi cho thấy những thách thức này không cố định, mà thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp, chuyển từ khoảng cách năng lực nội bộ sang những lực cản mang tính hệ thống bên ngoài.
Để tăng tốc trên hành trình ESG, các doanh nghiệp không chờ đợi quy định bắt buộc mà chủ động kêu gọi các yếu tố hỗ trợ thực tiễn. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận kép: cơ quan hoạch định chính sách cần đưa ra các ưu đãi tài chính rõ ràng và bộ tiêu chuẩn cụ thể, trong khi thị trường dịch vụ hỗ trợ phải cung cấp giải pháp phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
Dù ở giai đoạn nào, hai nhu cầu vẫn giữ vai trò cốt lõi: tiếp cận nguồn tài chính và tích hợp ESG
vào quy trình mua sắm. Điều này cho thấy việc tài trợ cho quá trình chuyển đổi và quản lý chuỗi
giá trị là thách thức lâu dài đối với tất cả doanh nghiệp.
Bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), các rủi ro liên quan đến khí hậu gia tăng và những biến động địa chính trị.
Đối với Việt Nam, sự chuyển hướng toàn cầu này khiến tiến trình ESG trở thành một yêu cầu chiến lược. Khi các thị trường trong khu vực đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng carbon thấp, việc đầu tư sớm vào công nghệ sạch, hiệu quả năng lượng và các giải pháp năng lượng đổi mới sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội tăng trưởng, thu hút tài chính xanh và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ quốc tế. Để tận dụng trọn vẹn các cơ hội này, chiến lược ESG cũng cần đảm bảo tôn trọng quyền con người và thúc đẩy một quá trình chuyển đổi công bằng — bảo vệ sinh kế, thúc đẩy công bằng xã hội và không để ai bị bỏ lại phía sau.
Mặc dù nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn tiếp cận ESG như một yêu cầu tuân thủ, đây thực chất là một cơ hội chiến lược. Bằng cách tích hợp ESG vào chiến lược và vận hành cốt lõi, doanh nghiệp có thể vượt qua tư duy phòng thủ để nâng cao mức độ trưởng thành và tăng cường năng lực cạnh tranh dài hạn.
Để tiến xa hơn, ESG cần được nhìn nhận như một động lực kiến tạo giá trị, thay vì chỉ là một nhiệm vụ tuân thủ — đòi hỏi đầu tư vào năng lực để biến tham vọng thành kết quả cụ thể.
Các quy định ESG mới không phải là rủi ro, mà là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển trong quản lý giá trị và báo cáo doanh nghiệp. Bằng cách hợp tác và tận dụng công nghệ phù hợp, chúng ta có thể vượt qua thách thức về dữ liệu, biến yêu cầu báo cáo thành lộ trình cải thiện biên lợi nhuận, tăng trưởng kết quả kinh doanh và đo lường việc thực hiện sứ mệnh của công ty.
Nguyễn Hoàng Nam
Lãnh đạo Dịch vụ Phát triển bền vững và Biến đổi khí hậu (ESG), Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Kiểm toán, PwC Việt Nam
ĐT: +84 28 3823 0796
Đinh Hồng Hạnh
Phó Tổng Giám đốc, Lãnh đạo Dịch vụ Tư vấn Tài chính, PwC Việt Nam
ĐT: +84 24 3946 2246
Giang Bảo Châu
Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thuế và Pháp Lý, PwC Việt Nam
ĐT: +84 28 3823 0796
Ong Tiong Hooi
Lãnh đạo Dịch vụ Tư vấn giao dịch, Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thương vụ, PwC Việt Nam
ĐT: +8493 869 9691
Abhinav Goyal
Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Dự án Đầu tư và Cơ sở hạ tầng, PwC Việt Nam
ĐT: +84 906 725 575