Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025

Vượt trên yêu cầu tuân thủ: Tái định hình vai trò của ESG đối với doanh nghiệp tại Việt Nam

esg
  • Tháng 9 2025

Việt Nam đang đứng trước một thời điểm mang tính bước ngoặt trong hành trình phát triển của mình. Theo nghiên cứu mới nhất - 'Giá trị trên hành trình chuyển đổi' (Value in Motion) - của PwC, trên toàn cầu, hàng nghìn tỷ đô la đang được tái phân bổ vào các lĩnh vực giá trị mới và bền vững. Đây là một cuộc tái định giá vốn lớn, được thúc đẩy bởi quá trình chuyển đổi khí hậu, tiến bộ công nghệ và sự thay đổi trong kỳ vọng của các bên liên quan. Đối với Việt Nam, sự chuyển dịch toàn cầu này đang hội tụ với định hướng quốc gia rõ ràng về tăng trưởng xanh, mở ra không chỉ những cơ hội sâu rộng mà còn đặt ra lời kêu gọi hành động cấp thiết đối với cộng đồng doanh nghiệp.

Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022 của chúng tôi cho thấy mức độ nhận thức tại Việt Nam là khá cao, nhưng phần lớn doanh nghiệp mới chỉ bắt đầu hành trình ESG. Cho đến thời điểm hiện tại, những phát hiện mới nhất đã cho thấy sự chuyển biến rõ rệt. Động lực đang được hình thành khi cam kết dần chuyển hóa thành chiến lược và hành động cụ thể. 

Chúng tôi rất hân hạnh được giới thiệu Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025, phản ánh góc nhìn của 174 đại diện doanh nghiệp tại Việt Nam. Báo cáo này khắc họa bức tranh tích cực trong việc thực hành cam kết ESG, đồng thời chỉ ra rằng các thách thức đang ngày càng phức tạp. Dù nhiều tổ chức đã có bước tiến đáng kể, họ vẫn đối mặt với mức độ trưởng thành không đồng đều giữa các trụ cột ESG và cần năng lực dữ liệu chuyên sâu hơn để thu hẹp khoảng cách giữa việc báo cáo và kiến tạo giá trị thực chất.

Tải ấn phẩm

Thông điệp từ khảo sát rất rõ ràng: quản trị đóng vai trò nền tảng vững chắc, nhưng để đạt được mức trưởng thành tiếp theo, ESG cần được tích hợp vào cốt lõi trong mọi hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Đây chính là bản chất của việc vượt qua khỏi khuôn khổ tuân thủ đơn thuần để tiến tới tái thiết doanh nghiệp - tận dụng dữ liệu, thúc đẩy hiệu quả và hợp tác trong toàn hệ sinh thái nhằm xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Nguyễn Hoàng Nam​Lãnh đạo Dịch vụ Tư vấn ESG kiêm Phó Tổng Giám đốc, PwC Việt Nam

Các chủ đề chính từ kết quả khảo sát

Báo cáo về Mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam năm 2022 của chúng tôi đã phản ánh một bức tranh thiên về nhận thức hơn là hành động. Các doanh nghiệp khi đó mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu trong hành trình ESG, chủ yếu tập trung vào những nhận định và kế hoạch sơ khởi.

Khi bối cảnh không ngừng chuyển biến, Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành cam kết ESG tại Việt Nam 2025 sẽ phân tích sự chuyển dịch từ ý định sang triển khai thực tế, đo lường mức độ tiến bộ kể từ năm 2022, đồng thời nhận diện các động lực thúc đẩy và những thách thức còn tồn tại. Kết quả khảo sát ESG đối với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam được phân loại theo ba chủ đề chính:

Gia tăng cam kết ESG ❯

ESG đã nhanh chóng chuyển mình từ một yếu tố mới nổi thành một ưu tiên chiến lược đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, với sự dịch chuyển rõ rệt từ giai đoạn lập kế hoạch sang triển khai thực tế. ​

Tuy nhiên, tiến độ này không đồng đều. Việc áp dụng ESG đang diễn ra với nhiều tốc độ khác nhau tùy theo loại hình doanh nghiệp.

Thu hẹp khoảng cách hành động❯

Các tổ chức đang đạt được những bước tiến đáng kể trong việc tích hợp ESG vào hoạt động của mình, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù phần lớn đã có chiến lược ESG chính thức và đội ngũ lãnh đạo phụ trách, nhưng số lượng tổ chức thực sự tích hợp ESG vào mô hình kinh doanh cốt lõi vẫn còn hạn chế.​

Các sáng kiến cụ thể và thực hành dữ liệu đang dần được triển khai, nhưng việc sử dụng các công cụ tiên tiến và các bộ tiêu chuẩn cụ thể vẫn chưa bắt kịp.

Thúc đẩy mức độ trưởng thành về ESG ❯

Phương pháp tiếp cận từ nền tảng ưu tiên củng cố khung quản trị và quản lý rủi ro, trong khi các chủ đề rộng hơn về môi trường và xã hội được xem là thứ yếu.​

Khi các doanh nghiệp phát triển, những thách thức cũng thay đổi từ nguồn lực và năng lực triển khai nội bộ sang các rào cản mang tính hệ thống bên ngoài, với tiến độ được thúc đẩy nhờ các chính sách rõ ràng hơn, nguồn vốn dễ tiếp cận hơn và sự hỗ trợ phù hợp theo từng nhu cầu. ​

Bối cảnh và hành trình ESG tại Việt Nam

Định hướng trong bối cảnh ESG đầy biến động: Góc nhìn toàn cầu và khu vực

Bức tranh phát triển ESG toàn cầu

Câu chuyện ESG toàn cầu ngày càng được định hình bởi sự phân hóa rõ rệt. Liên minh châu Âu đang dẫn đầu với việc ban hành các quy định toàn diện như Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) và Chỉ thị Thẩm định Tính bền vững của Doanh nghiệp (CSDDD), với tác động lan tỏa trên toàn thế giới. Ngược lại, Hoa Kỳ lại thể hiện một bức tranh phân mảnh hơn, tạo nên một mức độ bất định nhất định. Trong khi đó, các thị trường châu Á – Thái Bình Dương như Nhật Bản, Singapore và Úc đang áp dụng khung ESG với tốc độ khác nhau, thường điều chỉnh theo tiêu chuẩn quốc tế nhưng vẫn phù hợp với ưu tiên địa phương. Tại khu vực Mỹ Latinh và châu Phi, việc áp dụng ESG đang tăng lên, chủ yếu do áp lực từ nhà đầu tư và yêu cầu của thương mại quốc tế, dù việc thực thi quy định vẫn còn chưa đồng đều. 

Tuy nhiên, một xu hướng chung đang hiện rõ: thời đại của những cam kết tự nguyện đã qua. Chúng ta đang bước vào thời kỳ mà thông tin ESG phải được công bố bắt buộc, dựa trên dữ liệu và được kiểm chứng độc lập. Các cơ quan quản lý đang mạnh tay hơn với các hành vi "tẩy xanh" (greenwashing) và yêu cầu bằng chứng xác thực về tính bền vững trên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Kỷ nguyên mới này đòi hỏi hành động thực chất, khiến bối cảnh toàn cầu trở nên phức tạp hơn bao giờ hết đối với các doanh nghiệp. 

Hành trình ESG tại châu Á

Mặc dù phản ánh các xu hướng toàn cầu, châu Á đang bước vào một giai đoạn riêng biệt với trọng tâm là triển khai thực tế. Nhận thức được sự “quá tải về ESG” (ESG fatigue) ở mức độ nhất định, khu vực này đang chuyển dịch từ việc nhanh chóng ban hành các chính sách sang triển khai áp dụng một cách thực tiễn các tiêu chuẩn mới. Quá trình này được thúc đẩy bởi hai động lực chính:

  • Thứ nhất, châu Á đang tiến tới thống nhất khung tiêu chuẩn của Hội đồng Chuẩn mực Phát triển Bền vững Quốc tế (ISSB) như một nền tảng chung trong khu vực, hứa hẹn sự hài hòa cao hơn giữa các quốc gia.
  • Thứ hai, hiệu ứng lan tỏa từ các quy định của EU đang tác động mạnh mẽ, đặc biệt là Chỉ thị Thẩm định Tính bền vững của Doanh nghiệp (CSDDD), kéo theo yêu cầu thẩm định xuống toàn bộ chuỗi cung ứng tại châu Á.

Quá trình này diễn ra song song với cuộc chạy đua trong khu vực về huy động tài chính chuyển đổi, nơi khả năng tiếp cận nguồn vốn ngày càng phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có kế hoạch chuyển đổi đáng tin cậy hay không. 

Những yêu cầu cấp thiết cho Việt Nam

Đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Việt Nam, các diễn biến về các quy định trên thế giới đang chuyển hóa thành những thách thức kinh doanh phức tạp và tức thời. Việc đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường và nhân quyền là điều thiết yếu để duy trì khả năng tiếp cận các thị trường quốc tế.

  • Tại Hoa Kỳ, việc thực thi các quy định — đặc biệt là những quy định liên quan đến lao động cưỡng bức — tiếp tục gây áp lực lên các nhà xuất khẩu và nhà sản xuất. Thuế quan gia tăng đang làm gián đoạn chuỗi cung ứng, gia tăng rủi ro vận hành và thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm thị trường thay thế như Liên minh châu Âu và khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
  • Tại châu Âu, dù các quy định về phát triển bền vững đang được đơn giản hóa, mục tiêu là giảm sự trùng lặp chứ không làm suy yếu nội dung cốt lõi. Các cập nhật gần đây đối với Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM), Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD) và Quy định về Chống Phá rừng của EU (EUDR) phản ánh rõ định hướng này.

Để duy trì năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp Việt Nam cần tích hợp phát triển bền vững vào hoạt động vận hành và công tác quản trị. Một chiến lược ESG đáng tin cậy hiện là yếu tố then chốt để mở rộng thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và đáp ứng kỳ vọng của các thương hiệu toàn cầu đang tìm kiếm nhà cung cấp có trách nhiệm. Việc điều hướng bối cảnh ESG đang thay đổi này đòi hỏi sự thích ứng chủ động, tầm nhìn chiến lược và cam kết xây dựng năng lực bền vững dài hạn.

Nỗ lực ESG của Việt Nam: Tham vọng và Khoảng cách Thực thi

Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại Hội nghị các Bên tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu lần thứ 26 (COP 26) đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách khí hậu của Việt Nam. Kể từ đó, Chính phủ đã có những bước đi quyết đoán, chuyển từ tham vọng sang hành động, thông qua việc thiết lập khung chính sách vững chắc với Đóng góp do Quốc gia Tự quyết định cập nhật (NDC 2.0) và Kế hoạch Thích ứng Biến đổi Khí hậu Quốc gia toàn diện được ban hành vào tháng 11 năm 2024. Ngoài ra, Chính phủ cũng đã triển khai hàng loạt sáng kiến - bao gồm thí điểm thị trường carbon, thúc đẩy năng lượng tái tạo, và ban hành nhiều quy định liên quan.

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể về chính sách, việc triển khai vẫn còn nhiều hạn chế. Phân tích của Ngân hàng Thế giới cho thấy các chính sách hiện tại - bao gồm Quy hoạch phát triển điện VIII - chỉ có thể giúp giảm phát thải khoảng 55%, vẫn chưa giúp đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không. Trong ngắn hạn, Việt Nam dự kiến chỉ đạt mức giảm 38% vào năm 2030, thấp hơn so với cam kết 43,5%.

Việt Nam đang đối mặt với một số thách thức bao gồm sự gia tăng phát thải khí nhà kính, phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ sạch, năng lực thể chế chưa đáp ứng yêu cầu, khó khăn trong tiếp cận nguồn tài chính và sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các cấp chính quyền. Việt Nam đang chuẩn bị NDC 3.0 cho giai đoạn 2026– 2035, dự kiến hoàn thiện trước COP30. Để thu hẹp khoảng cách hiện tại, Việt Nam cần không chỉ tăng cường sự đồng bộ trong chính sách và cải cách thể chế, mà còn đẩy nhanh đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực và thúc đẩy hợp tác quốc tế. 

Tải ấn phẩm

Nỗ lực ESG của Việt Nam

Tiến độ triển khai ESG tại Việt Nam

1 Gia tăng cam kết: Từ định hướng đến chiến lược

Cam kết ESG đang được củng cố

89%

đã hoặc đang có kế hoạch cam kết ESG trong vòng 2-4 năm tới

(2022: 80%)

ESG đã nhanh chóng chuyển mình từ một yếu tố mới nổi thành một ưu tiên chiến lược đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, với sự dịch chuyển rõ rệt từ giai đoạn lập kế hoạch sang triển khai thực tế.

Tuy nhiên, tiến độ này không đồng đều. Việc áp dụng ESG đang diễn ra với nhiều tốc độ khác nhau tùy theo loại hình doanh nghiệp.

71%

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục dẫn đầu, chủ yếu được thúc đẩy bởi yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu.

57%

Doanh nghiệp niêm yết đang bắt kịp nhanh chóng, được dẫn dắt bởi áp lực từ nhà đầu tư và quy định pháp lý.

27%

Doanh nghiệp tư nhân/gia đình có tiến bộ nhưng vẫn tụt hậu đáng kể.

ESG Commitment

Động lực đến từ yếu tố tuân thủ và các bên liên quan

Các yếu tố thúc đẩy việc triển khai ESG tại Việt Nam đã trở nên rõ ràng và thuyết phục, chủ yếu được định hình bởi áp lực từ bên ngoài và định hướng từ cấp lãnh đạo, đồng thời được củng cố bởi những lợi ích vận hành nội tại. Khảo sát của chúng tôi cho thấy động lực thúc đẩy không nằm ở lợi ích tài chính tức thời, mà là nhu cầu đảm bảo “giấy phép hoạt động” trong một thị trường ngày càng khắt khe.

  • Tuân thủ là yếu tố chi phối chính. Có tới 70% doanh nghiệp tham gia khảo sát cho biết tuân thủ pháp lý là động lực hàng đầu thúc đẩy hành động ESG, khẳng định đây là lý do chủ đạo.
  • Áp lực từ bên ngoài và cấp lãnh đạo tiếp tục củng cố xu hướng này. Theo sau là áp lực từ các bên liên quan (40%) và chỉ đạo từ lãnh đạo cấp cao (39%). Những yếu tố này cho thấy chương trình ESG đang được thúc đẩy từ bên ngoài vào và từ trên xuống.
  • Cơ hội đang bị bỏ lỡ. Đáng chú ý, chỉ 16% doanh nghiệp xem việc giảm thiểu chi phí là động lực triển khai ESG. Tương tự, chỉ 25% coi khả năng tiếp cận tài chính là yếu tố thúc đẩy hàng đầu, cho thấy lợi ích từ tài chính xanh vẫn chưa được hiểu rõ hoặc chưa dễ tiếp cận. Khoảng cách này phản ánh rằng phần lớn doanh nghiệp vẫn nhìn nhận ESG như một chi phí tuân thủ, thay vì là đòn bẩy mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả vận hành và tạo giá trị.

Tải ấn phẩm

2 Thu hẹp khoảng cách hành động: Tiến bộ và Thách thức

Bước chuyển mạnh mẽ từ định hướng đến triển khai thực tế

Ba năm qua đã chứng kiến một bước chuyển rõ nét từ cam kết  ESG ban đầu sang những hành động cụ thể và có thể đo lường được. Tỷ lệ doanh nghiệp chưa có kế hoạch ESG chính thức đã giảm hơn một nửa, từ 35% trong khảo sát năm 2022 xuống chỉ còn 15% hiện nay. Tuy nhiên, dữ liệu năm 2025 cũng cho thấy một khác biệt quan trọng giữa chiến lược nằm trên giấy và những hành động thực tiễn.

Nhìn chung, kết quả khảo sát vẫn cho thấy một bước tiến vượt trội. Cuộc đối thoại về ESG đã chuyển từ câu hỏi “doanh nghiệp có cần chiến lược ESG hay không” sang “chiến lược đó được thực thi hiệu quả đến đâu”. Thách thức lớn hiện nay là thu hẹp khoảng cách hành động và xây dựng năng lực để chuyển hóa tham vọng chiến lược thành tác động thực chất và có thể đo lường được.

61%

Doanh nghiệp được khảo sát đã có chiến lược ESG chính thức

Tuy nhiên, chỉ có

44%

Thực sự đã triển khai các sáng kiến ESG hướng đến kiến tạo giá trị.

Sự tham gia của Lãnh đạo được nâng tầm và chuẩn hóa hơn

Một bước tiến quan trọng kể từ năm 2022 là việc chính thức hóa vai trò lãnh đạo công tác quản lý ESG. Nếu trước đây việc này còn nhiều mơ hồ, thì hiện nay các cấu trúc rõ ràng hơn đang dần hình thành, đưa ESG trở thành một chủ đề trọng tâm trong quản trị doanh nghiệp, đòi hỏi trách nhiệm từ cấp lãnh đạo cao nhất.

  • Những lãnh đạo ESG được trao quyền đầy đủ đang ngày càng phổ biến, nhưng vẫn chưa trở thành chuẩn mực chung. Tỷ lệ doanh nghiệp không có lãnh đạo phụ trách công tác quản lý ESG rõ ràng đã giảm từ 38% trong năm 2022 xuống chỉ còn 25% hiện nay. Tuy nhiên, dù các lãnh đạo về ESG đang được bổ nhiệm, một nửa (50%) các doanh nghiệp vẫn hoạt động với vai trò phân tán hoặc quyền hạn hạn chế.
  • Mặc dù đã có những tiến bộ đáng ghi nhận, vẫn tồn tại hai thách thức đáng kể. Có tới 32% hội đồng quản trị vẫn hoàn toàn không tham gia vào giám sát hay định hướng công tác quản lý ESG - một con số không thay đổi so với năm 2022 - và chỉ 13% thể hiện vai trò lãnh đạo chiến lược một cách chủ động. 

Điều này cho thấy rằng, đối với nhiều doanh nghiệp, sự tham gia của hội đồng quản trị vẫn mang tính hình thức, chưa thực sự trở thành một cam kết chiến lược sâu rộng được tích hợp trong toàn bộ hoạt động kinh doanh.

Tìm hiểu thêm

Quản trị làm nền tảng định hình nhận thức và cấu trúc tổ chức

Kết quả khảo sát cho thấy Quản trị là trụ cột ESG phát triển mạnh nhất, cả về mức độ hiểu biết của lãnh đạo lẫn cấu trúc tổ chức chính thức.  Sự tự tin này cũng phản ánh rõ trong thực tiễn, khi hơn một nửa số hội đồng quản trị đã chính thức hóa vai trò giám sát công tác quản lý ESG thông qua các tiểu ban chuyên trách hoặc thành viên được chỉ định. 

Mức độ trưởng thành của lãnh đạo và sự giám sát của Hội đồng Quản trị trong các trụ cột ESG

34%

Quản trị

23%

Môi trường

21%

Xã hội

Ngược lại, mức độ am hiểu của lãnh đạo về các vấn đề môi trường và xã hội vẫn còn hạn chế. Khoảng cách về kiến thức này phần nào lý giải cho sự điều chỉnh mà chúng tôi quan sát được trong cấu trúc quản trị. Tỷ lệ doanh nghiệp mô tả cấu trúc quản trị ESG của mình là "phi chính thức" đã tăng lên 33%. Xu hướng này có thể phản ánh sự trưởng thành trong nhận thức: những gì từng được xem là cấu trúc chính thức cách đây ba năm, thì nay có thể không còn đáp ứng được yêu cầu phức tạp của hiện tại.

Dù đã có những bước tiến nhất định, vẫn còn 26% doanh nghiệp cho biết họ chưa có bất kỳ cấu trúc quản trị ESG nào được xác lập. Thách thức tổng thể vì vậy đã trở nên rõ ràng: xây dựng trên nền tảng vững chắc của quản trị, đồng thời phát triển năng lực chuyên môn và tính hệ thống tương đương cho hai trụ cột không kém phần quan trọng là môi trường và xã hội. 

Tìm hiểu thêm

Dữ liệu là chuẩn mực mới về mức độ trưởng thành ESG

Trong ba năm qua, thách thức ESG chính đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam đã chuyển dịch từ việc xác định nội dung cần đo lường sang quản lý và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả. Khoảng cách về nhận thức đã được thu hẹp đáng kể, với chỉ 18% doanh nghiệp hiện vẫn thiếu dữ liệu hoặc các chỉ số đo lường hiệu quả (KPI). Tuy nhiên, ba cấp độ doanh nghiệp đã hình thành dựa trên năng lực xử lý dữ liệu ESG:

  • Nhóm dẫn đầu (10%): Đây là nhóm tiên tiến, ứng dụng các công cụ Phân tích Dữ liệu Kinh doanh - Business Intelligence (BI) - để thu thập dữ liệu liên tục và phân tích chiến lược, vượt xa việc báo cáo đơn thuần. 
  • Nhóm đang phát triển (47%): Nhóm lớn nhất hiện đang gặp khó khăn với quy trình thu thập dữ liệu ESG thủ công hoặc thiếu nhất quán, dẫn đến dữ liệu không đáng tin cậy và khó phân tích hoặc kiểm chứng. 
  • Nhóm tụt hậu (43%): Một bộ phận đáng kể vẫn đối mặt với rủi ro cao, khi nhiều doanh nghiệp chưa thu thập bất kỳ dữ liệu ESG nào. 

Thách thức cốt lõi hiện nay không còn là nhận thức, mà là năng lực triển khai. Trọng tâm cần chuyển sang việc trang bị cho doanh nghiệp hệ thống và kỹ năng cần thiết để khai thác dữ liệu ESG như một tài sản chiến lược, thay vì chỉ xem đó là gánh nặng tuân thủ.

Tìm hiểu thêm

ESG Data

Nâng cao tính chuyên nghiệp trong báo cáo ESG và đảm bảo

Bức tranh ESG đang từng bước trưởng thành, chuyển dịch từ giai đoạn khởi động sang yêu cầu về chất lượng chuyên nghiệp. Sự chuyển dịch này đã tạo ra khoảng cách rõ rệt giữa các doanh nghiệp dẫn đầu thị trường và phần lớn còn lại, cả trong báo cáo lẫn kiểm toán về ESG.

Báo cáo ESG đã trở thành thông lệ

Việc thực hiện báo cáo ESG đã trở thành thông lệ. Tỷ lệ doanh nghiệp cho biết họ có thực hiện báo cáo ESG ra bên ngoài đã tăng lên 57% (so với 52% vào năm 2022); thêm vào đó, 23% cho biết họ có kế hoạch triển khai báo cáo ESG trong vòng 12 tháng tới.

Tuy nhiên, hiện có tới 57% doanh nghiệp thuộc nhóm “đang phát triển” vẫn chưa có phương pháp tiếp cận có cấu trúc, không áp dụng các tiêu chuẩn chính thức hoặc chỉ thực hiện báo cáo theo mô hình rời rạc có tính thời điểm. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa cam kết và khả năng triển khai hiệu quả báo cáo ESG.

Ngược lại, tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện báo cáo ESG theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập đã tăng mạnh lên 43% (so với 30% vào năm 2022), phản ánh rõ sự tiến bộ về mức độ chuyên môn của các đơn vị dẫn đầu thị trường. 

ESG Assurance

3 Thúc đẩy mức độ trưởng thành về ESG: Rào cản nội tại và Động lực từ bên ngoài

Cách tiếp cận “Ưu tiên Quản trị”

Phát triển bền vững hiện đã trở thành trọng tâm trong chiến lược kinh tế quốc gia của Việt Nam, song hành cùng mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 và đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Cam kết này được củng cố thông qua các nghị quyết quan trọng của Chính phủ, trong đó gắn kết chặt chẽ giữa thực hành phát triển bền vững và tăng trưởng kinh tế. Để đồng hành cùng định hướng quốc gia, các doanh nghiệp cần đẩy nhanh lộ trình triển khai ESG của mình.

Tuy nhiên, hành trình tăng tốc của các doanh nghiệp không giống nhau mà phụ thuộc vào giai đoạn hiện tại, các ưu tiên nội bộ và những thách thức cụ thể mà từng đơn vị đang đối mặt — từ đó đặt ra nhu cầu rõ ràng về các chính sách hỗ trợ phù hợp và giải pháp mang tính tùy chỉnh.

Các ưu tiên ESG ngắn hạn hàng đầu của doanh nghiệp:

ESG Governance First

Trong 12 tháng tới, các ưu tiên ESG của doanh nghiệp phản ánh một cách tiếp cận thực tế, tập trung vào xây dựng năng lực nền tảng

Những thách thức đang chuyển dịch trong quá trình trưởng thành về ESG

Khi các doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ cam kết ESG sang hành động cụ thể, họ đang đối mặt với một loạt thách thức mới. Khảo sát của chúng tôi cho thấy những thách thức này không cố định, mà thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp, chuyển từ khoảng cách năng lực nội bộ sang những lực cản mang tính hệ thống bên ngoài.

  • Đối với các doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển, rào cản chủ yếu đến từ nội bộ. Họ đang đối mặt với bài toán kinh điển về nguồn lực và năng lực triển khai. Ngược lại, các yếu tố bên ngoài lại được xem là mối quan tâm thứ yếu, do các doanh nghiệp này chưa có đủ năng lực để tận dụng ngay cả những chính sách hiện hành.
  • Đối với các doanh nghiệp đã phát triển, các rào cản ngày càng trở nên phức tạp. Các rào cản chính chuyển dần từ nội bộ sang bên ngoài. Song song với đó, các thách thức nội bộ cũng trở nên phức tạp hơn. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ thách thức ban đầu là “làm thế nào để bắt đầu” sang nỗ lực liên tục và đòi hỏi cao hơn: “làm thế nào để mở rộng quy mô” và duy trì động lực phát triển.

Giải pháp trọng tâm: Minh bạch, Nguồn vốn và Hỗ trợ phù hợp

Để tăng tốc trên hành trình ESG, các doanh nghiệp không chờ đợi quy định bắt buộc mà chủ động kêu gọi các yếu tố hỗ trợ thực tiễn. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận kép: cơ quan hoạch định chính sách cần đưa ra các ưu đãi tài chính rõ ràng và bộ tiêu chuẩn cụ thể, trong khi thị trường dịch vụ hỗ trợ phải cung cấp giải pháp phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Từ phía Chính phủ: Kêu gọi nguồn vốn và sự minh bạch
ESG Clarity
Từ thị trường: Hỗ trợ từ định hướng đến chuyên sâu
ESG Clarity 2
ESG Clarity 3

Dù ở giai đoạn nào, hai nhu cầu vẫn giữ vai trò cốt lõi: tiếp cận nguồn tài chính và tích hợp ESG 

vào quy trình mua sắm. Điều này cho thấy việc tài trợ cho quá trình chuyển đổi và quản lý chuỗi 

giá trị là thách thức lâu dài đối với tất cả doanh nghiệp.

Từ tuân thủ đến tái định hình doanh nghiệp bền vững

Đón nhận xu hướng tái thiết doanh nghiệp

Bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), các rủi ro liên quan đến khí hậu gia tăng và những biến động địa chính trị. 

45%

CEO tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương tin rằng doanh nghiệp của họ sẽ không còn khả năng tồn tại trong 10 năm tới nếu tiếp tục đi theo lối mòn hiện tại

Khảo sát CEO Toàn cầu thường niên lần thứ 28 PwC
Yêu cầu chiến lược đối với Việt Nam​

Đối với Việt Nam, sự chuyển hướng toàn cầu này khiến tiến trình ESG trở thành một yêu cầu chiến lược. Khi các thị trường trong khu vực đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng carbon thấp, việc đầu tư sớm vào công nghệ sạch, hiệu quả năng lượng và các giải pháp năng lượng đổi mới sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội tăng trưởng, thu hút tài chính xanh và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ quốc tế. Để tận dụng trọn vẹn các cơ hội này, chiến lược ESG cũng cần đảm bảo tôn trọng quyền con người và thúc đẩy một quá trình chuyển đổi công bằng — bảo vệ sinh kế, thúc đẩy công bằng xã hội và không để ai bị bỏ lại phía sau.​

Từ tuân thủ đến năng lực cạnh tranh

Mặc dù nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện vẫn tiếp cận ESG như một yêu cầu tuân thủ, đây thực chất là một cơ hội chiến lược. Bằng cách tích hợp ESG vào chiến lược và vận hành cốt lõi, doanh nghiệp có thể vượt qua tư duy phòng thủ để nâng cao mức độ trưởng thành và tăng cường năng lực cạnh tranh dài hạn

Để tiến xa hơn, ESG cần được nhìn nhận như một động lực kiến tạo giá trị, thay vì chỉ là một nhiệm vụ tuân thủ — đòi hỏi đầu tư vào năng lực để biến tham vọng thành kết quả cụ thể.

Tải ấn phẩm

Lộ trình chiến lược hướng tới tái thiết doanh nghiệp

Làm chủ công tác báo cáo và tuân thủ

Xây dựng nền tảng vững chắc cho tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

  • Đánh giá mức độ sẵn sàng thông qua phân tích khoảng cách kỹ thuật trong công bố thông tin và đánh giá mức độ trưởng thành tổ chức trên các khía cạnh con người, quy trình và công nghệ. 
  • Xác định các tác động, rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có ý nghĩa đối với doanh nghiệp và các bên liên quan, từ đó xác định các vấn đề trọng yếu và cách chúng tương tác với chiến lược kinh doanh.

Phương pháp tiếp cận của chúng tôi: Quản lý tác động

Xác định và hiểu rõ tác động của doanh nghiệp đối với con người và hành tinh thông qua khung phân tích toàn diện: Góc nhìn 360 độ về quản lý tác động

Khai thác AI và công nghệ

  • Tận dụng dữ liệu để có được những phân tích dự báo và ra quyết định thông minh hơn. Xây dựng và triển khai chiến lược dữ liệu và công nghệ với kiến trúc và luồng dữ liệu nhằm hỗ trợ giảm chi phí tuân thủ luật định. 
  • Tối ưu hóa chức năng tài chính để tạo ra dữ liệu chất lượng cao phục vụ đo lường và dự báo hiệu quả hoạt động. 
  • Xác định nguồn dữ liệu và hệ thống thu thập, tổng hợp dữ liệu để thiết lập kiến trúc dữ liệu và một nguồn dữ liệu tin cậy duy nhất phục vụ báo cáo nội bộ và bên ngoài.

Công cụ số hỗ trợ ESG: Bộ công cụ ESG số hóa

Khám phá bộ công cụ ESG của chúng tôi phục vụ theo dõi phát thải, đối sánh hiệu quả và ra quyết định dựa trên dữ liệu. 

Thúc đẩy hiệu quả vận hành và cải thiện biên lợi nhuận

Ứng dụng các thực hành phát triển bền vững để tối ưu hóa vận hành và nâng cao lợi nhuận.

  • Khung pháp lý và các phân tích dữ liệu sẽ củng cố lợi ích kinh doanh cho việc chuyển đổi và tái cấu trúc.
  • Tích hợp yếu tố phát triển bền vững vào các chức năng kinh doanh như tài chính và quản trị rủi ro để đo lường, giám sát và dự báo tiến độ thực hiện mục tiêu, từ đó hỗ trợ ra quyết định toàn diện.
  • Cung cấp dữ liệu chuyên sâu nhằm mở khóa các cơ hội cải thiện biên lợi nhuận và các sáng kiến giảm chi phí liên quan, như giảm nhu cầu năng lượng và chất thải.
  • Giảm thiểu các gián đoạn và rủi ro tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp

Phương pháp tiếp cận của chúng tôi: Quản trị doanh nghiệp bền vững

Tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào mô hình lãnh đạo doanh nghiệp để thúc đẩy năng suất, tác động và giá trị dài hạn. 

Tái thiết mô hình kinh doanh để tăng trưởng

Thúc đẩy tăng trưởng dài hạn thông qua tái cấu trúc mô hình kinh doanh.

  • Các quy định đang phát triển sẽ tiếp tục thúc đẩy nhu cầu tái cấu trúc mô hình kinh doanh nhằm tận dụng cơ hội tạo giá trị từ các quy định về phát triển bền vững.
  • Định hình lại mô hình kinh doanh tương lai, đáp ứng yêu cầu giảm phát thải carbon và thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu, đồng thời củng cố lợi thế cạnh tranh.

Góc nhìn chuyên môn:Tái thiết để tăng trưởng

Thập kỷ tới sẽ được định hình bởi sự chuyển đổi từ công nghệ và biến đổi khí hậu. Những doanh nghiệp thực hiện các bước đi chiến lược “không hối tiếc” ngay từ hôm nay sẽ nắm bắt được các lĩnh vực tăng trưởng mới trong tương lai.

Các quy định ESG mới không phải là rủi ro, mà là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển trong quản lý giá trị và báo cáo doanh nghiệp. Bằng cách hợp tác và tận dụng công nghệ phù hợp, chúng ta có thể vượt qua thách thức về dữ liệu, biến yêu cầu báo cáo thành lộ trình cải thiện biên lợi nhuận, tăng trưởng kết quả kinh doanh và đo lường việc thực hiện sứ mệnh của công ty.

Andrew Chan Lãnh đạo phát triển bền vững khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, PwC Malaysia

Tải báo cáo

Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025

(PDF of 10.33MB)
(PDF of 10.11MB)

Các trường dấu là bắt buộc(*)

Bằng cách đăng kí thông tin cá nhân của bạn, bạn đã công nhận rằng bạn đã đọc Cam kết quyền riêng tư và bạn đã đồng ý với việc chúng tôi sẽ xử lý dữ liệu của bạn theo như cam kết trong Cam kết quyền riêng tư (bao gồm cả chuyển dữ liệu quốc tế). Nếu bạn thay đổi ý kiến vào bất kì lúc nào về nhu cầu nhận thông tin từ chúng tôi, bạn có thể gửi email cho chúng tôi sử dụng trang Liên hệ

Liên hệ

Đinh Thị Quỳnh Vân

Chủ tịch, PwC Việt Nam

ĐT: +84 24 3946 2246

Nguyễn Hoàng Nam

Lãnh đạo Dịch vụ Phát triển bền vững và Biến đổi khí hậu (ESG), Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Kiểm toán, PwC Việt Nam

ĐT: +84 28 3823 0796

Đinh Hồng Hạnh

Phó Tổng Giám đốc, Lãnh đạo Dịch vụ Tư vấn Tài chính, PwC Việt Nam

ĐT: +84 24 3946 2246

Giang Bảo Châu

Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thuế và Pháp Lý, PwC Việt Nam

ĐT: +84 28 3823 0796

Ong Tiong Hooi

Lãnh đạo Dịch vụ Tư vấn giao dịch, Phó Tổng Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Thương vụ, PwC Việt Nam

ĐT: +8493 869 9691

Abhinav Goyal

Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn Dự án Đầu tư và Cơ sở hạ tầng, PwC Việt Nam

ĐT: +84 906 725 575

Hide