Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và đầy thách thức – với lạm phát gia tăng, lãi suất leo thang, rủi ro tỷ giá và những biến động gần đây trong ngành ngân hàng – Bộ phận nguồn vốn đang từng bước vượt ra khỏi vai trò truyền thống của mình. Bộ phận này đang chuyển mình thành đối tác chiến lược, đóng góp tích cực vào việc tạo ra giá trị bền vững cho tổ chức. Theo Khảo sát Bộ phận Nguồn Vốn toàn cầu của PwC năm 2023, các đội ngũ nguồn vốn hàng đầu đang không ngừng nâng cao năng lực hoạt động, vượt ra ngoài phạm vi chức năng thông thường. Trọng tâm hiện nay bao gồm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dòng tiền, củng cố bảng cân đối kế toán, xây dựng các dự báo kinh doanh chi tiết, cải thiện dòng tiền và hỗ trợ ra quyết định xuyên suốt các đơn vị kinh doanh – nhằm quản lý rủi ro tài chính và thương mại, đồng thời bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.
Quá trình này được gọi là “Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn” – đánh dấu sự dịch chuyển từ các chức năng mang tính hỗ trợ giao dịch sang các nhiệm vụ mang tính chất chiến lược, bao gồm tự động hóa quy trình, tập trung hóa vận hành, tăng cường khả năng thích ứng trước biến động và đảm bảo tuân thủ quy định. Mục tiêu của quá trình là mở rộng vai trò của Bộ phận Nguồn Vốn, đặt trọng tâm vào việc ra quyết định chiến lược và khai thác hiệu quả các phân tích dựa trên dữ liệu.
Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng, các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều sức ép vận hành phức tạp, thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn một cách toàn diện. Những thách thức nội tại dưới đây cho thấy tầm quan trọng của việc quản trị nguồn vốn hiệu quả nhằm nâng cao sự ổn định tài chính và hiệu suất vận hành.
Quản lý dòng tiền & khả năng dự báo |
Đáp ứng nhu cầu tiền hàng ngày |
Đảm bảo nguồn vốn ổn định & quản lý nợ |
Ứng phó với các rủi ro tài chính trọng yếu |
|
Thách thức |
Dự báo dòng tiền thiếu chính xác, dẫn đến thâm hụt hoặc dư thừa tiền bất ngờ. |
Thiếu tiền cho hoạt động hàng ngày, quản lý vốn lưu động kém hiệu quả. |
Khó khăn trong việc đảm bảo nguồn vốn ổn định và quản lý nợ do điều kiện tín dụng thắt chặt, thẩm định tài chính nghiêm ngặt và lãi suất biến động. |
Chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi rủi ro từ lãi suất và thị trường ngoại hối biến động. |
Tác động |
Gây ra vấn đề thanh khoản và phân bổ nguồn lực không hiệu quả, ảnh hưởng đến sự ổn định và tăng trưởng. |
Thiếu thanh khoản khiến doanh nghiệp không thể đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn, ảnh hưởng đến quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng, đồng thời làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. |
Chi phí vốn gia tăng cùng với điều kiện tín dụng thắt chặt tạo ra áp lực lên hoạt động duy trì và mở rộng của doanh nghiệp. Đồng thời, mức nợ vay cao làm tăng chi phí lãi vay, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý dòng tiền hiệu quả. |
Chi phí vay tăng, biên lợi nhuận bị thu hẹp, báo cáo tài chính kém tích cực có thể làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. |
Ví dụ thực tế |
Một tập đoàn đa quốc gia trong ngành thức ăn chăn nuôi có chi nhánh tại Việt Nam gặp khó khăn trong quản lý dòng tiền do thiếu khả năng hiển thị tiền, xử lý thủ công và dự báo không chính xác, ảnh hưởng đến kế hoạch tích hợp kinh doanh trong khu vực để tăng trưởng. |
Một doanh nghiệp lớn tại Việt Nam hoạt động sản xuất nước mắm và gia vị đã ghi nhận dòng tiền hoạt động âm trong ba năm liên tiếp. Thâm hụt tiền khiến việc thanh toán cho nhà cung cấp bị trì hoãn, làm gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số. |
Một công ty sản xuất bao bì mềm tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc huy động thêm vốn do các chỉ số tài chính không ổn định. Các ngân hàng trong nước hiện hữu đưa ra mức lãi suất cao, khiến doanh nghiệp khó đạt được điều kiện vay thuận lợi. |
Một công ty điện tử chịu áp lực tỷ giá đã chứng kiến giá chip và bo mạch tăng 8% trong vòng sáu tháng. Nếu giá tiếp tục tăng, doanh nghiệp có thể buộc phải cắt giảm sản lượng hoặc chuyển sang nguồn cung nội địa để giữ vững biên lợi nhuận. |
Để đảm bảo quá trình chuyển đổi mang lại giá trị lâu dài, doanh nghiệp cần tập trung vào hai ưu tiên chính:
Xác định mục tiêu dự án phù hợp với định hướng thương mại và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó, xây dựng Mô hình Hoạt động Mục tiêu (Target Operating Model – TOM) đồng thời định hướng vai trò của Bộ phận Nguồn Vốn trong toàn bộ kế hoạch chuyển đổi.
Áp dụng phương pháp tiếp cận theo “4 phương diện nền tảng” khi thiết kế TOM. Các chuyên viên nguồn vốn nên tập trung vào bốn phương diện nền tảng, có thể áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp, bất kể quy mô hay ngành nghề. Việc lập kế hoạch và triển khai thay đổi trong từng phương diện này cần được thực hiện một cách có hệ thống, đồng thời truyền đạt rõ ràng mục tiêu và lợi ích đến các bên liên quan để tạo sự đồng thuận và đảm bảo kết quả chuyển đổi đạt được như kỳ vọng.
Bốn phương diện nền tảng trong chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn
| STT | Phương diện | Định nghĩa | Tác động đối với quản trị nguồn vốn |
| 1 | Cơ cấu tổ chức |
|
|
| 2 | Con người và tổ chức |
|
|
| 3 | Công nghệ |
|
|
| 4 | Quy trình |
|
|
Mặc dù các yếu tố thúc đẩy chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn thường có sự tương đồng nhất định giữa các tổ chức và ngành nghề khác nhau, nhưng lộ trình chuyển đổi của mỗi doanh nghiệp lại có thể rất khác biệt, tùy thuộc vào bối cảnh và đặc thù riêng.
Vì vậy, để triển khai chuyển đổi hiệu quả, việc đánh giá mức độ trưởng thành hiện tại là rất cần thiết. Đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khoảng trống trong quy trình, hệ thống kiểm soát, và công nghệ hiện tại, giúp các chuyên viên Nguồn vốn xác định và xây dựng Mô Hình Vận Hành Mục Tiêu (TOM) phù hợp. Lộ trình chuyển đổi sẽ được định hình dựa trên điểm khởi đầu hiện tại của Bộ phận Nguồn Vốn và trạng thái mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới.
Mô hình này được xây dựng dựa trên năm cấp độ trưởng thành rõ ràng, đóng vai trò là khung tham chiếu để đánh giá và nâng cao năng lực của Bộ phận Nguồn Vốn.
Nền tảng |
Đang phát triển |
Phát triển |
Nâng cao |
Chiến lược / Tối ưu hóa |
|
Mức độ hiệu quả trong hỗ trợ doanh nghiệp |
Một số thông lệ phổ biến được áp dụng, nhưng còn nhiều khoảng trống gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của tổ chức. |
Các thông lệ cơ bản giúp duy trì hoạt động hàng ngày, nhưng chưa đủ để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển. |
Các thông lệ bài bản có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong điều kiện ổn định và thúc đẩy phát triển, nhưng chưa đáp ứng được khi doanh nghiệp gặp thách thức. |
Các thông lệ chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với thách thức và nhận diện một số cơ hội cải thiện hiệu suất. |
Các thông lệ tiên tiến giúp doanh nghiệp chủ động dự báo thách thức và cơ hội trọng yếu, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. |
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Ví dụ về một doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình nâng cấp từ Nền tảng lên Đang phát triển
Petrovietnam đã triển khai hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP), một sáng kiến cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số của tập đoàn.
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Ví dụ về một tập đoàn trong khu vực trong lộ trình nâng cấp từ Đang phát triển lên Phát triển
Một tập đoàn sản xuất sản phẩm nông nghiệp đa quốc gia có trụ sở tại Singapore đã triển khai cải tổ hoạt động của Bộ phận Nguồn Vốn, hướng đến xây dựng hệ thống tập trung cho toàn bộ các đơn vị thành viên.
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Ví dụ về một doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình nâng cấp từ Phát triển lên Nâng cao
FPT là tập đoàn công nghệ hoạt động toàn cầu với nhiều công ty con, quản lý các hoạt động tài chính phức tạp liên quan đến nhiều loại tiền tệ và chuẩn mực kế toán khác nhau.
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu
Ví dụ về một doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình nâng cấp từ Nâng cao lên Chiến lược / Tối ưu hóa
Vingroup đang lên kế hoạch chuyển toàn bộ hệ thống SAP từ các trung tâm dữ liệu tại chỗ sang hạ tầng điện toán đám mây của Google Cloud. Việc chuyển đổi này nhằm tối ưu hóa các lĩnh vực như quản lý chuỗi cung ứng, hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), tài chính, quản lý nguồn nhân lực và vận hành sản xuất.
Khi doanh nghiệp từng bước thực hiện chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn, việc tập trung vào các yếu tố quyết định thành công là điều thiết yếu để đảm bảo tiến trình diễn ra như kỳ vọng, phù hợp với mục tiêu tổ chức và tạo ra giá trị bền vững cùng động lực lâu dài.
Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn không chỉ là lựa chọn, mà còn là bước đi chiến lược tất yếu đối với các doanh nghiệp mong muốn đảm bảo sự thích ứng vững vàng trước các thách thức kinh tế. Đây là một cuộc hành trình dài hạn, một quá trình cải tiến không ngừng nghỉ, yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng và linh hoạt giữa nhiều yếu tố trong tổ chức.
Việc xây dựng một lộ trình chuyển đổi phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp chính là chìa khóa dẫn tới thành công. Bằng cách đánh giá mức độ trưởng thành hiện tại, doanh nghiệp có thể xác định rõ những điểm chưa tối ưu và điều chỉnh Mô hình Vận hành Mục tiêu (TOM) sao cho sát với những định hướng phát triển trước mắt và lâu dài.
Lộ trình chuyển đổi 5 cấp độ chúng tôi đề xuất sẽ là công cụ đắc lực hỗ trợ các doanh nghiệp, dù xuất phát từ điểm nào, tiến tới một quá trình nâng cấp từ Nền tảng đến Chiến lược. Phương pháp tiếp cận này không chỉ giúp doanh nghiệp củng cố và nâng cao hiệu suất hoạt động của Bộ phận Nguồn Vốn, mà còn mở rộng khả năng cạnh tranh và sự tuân thủ, từ đó tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển không ngừng trong tương lai.