Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn: Xu hướng thiết yếu mà mọi doanh nghiệp cần xem xét

Treasury Management

Dưới tác động ngày càng phức tạp của nền kinh tế và môi trường kinh doanh, Bộ phận Nguồn Vốn đang đứng trước cơ hội vàng để bứt phá khỏi vai trò truyền thống và trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng chiến lược, xây dựng một sức mạnh bền bỉ trước mọi biến động. Các doanh nghiệp không ngừng vận động và sáng tạo, áp dụng nhiều lộ trình chuyển đổi linh hoạt, biến hoạt động nguồn vốn thành những nhân tố thiết yếu kích thích sự phát triển mạnh mẽ, vượt qua mọi thách thức cả trong hiện tại lẫn tương lai.

Điểm nhấn chính

  • Động lực cho quá trình chuyển đổi – Trong bối cảnh nền kinh tế đầy thách thức với lạm phát cao và rủi ro tỷ giá, các doanh nghiệp đang tiến hành chuyển đổi chức năng nguồn vốn với tinh thần năng động và đổi mới. Tập trung vào việc tự động hóa các quy trình, tối ưu hóa vận hành và tăng cường tuân thủ quy định, đây chính là bước ngoặt giúp Bộ phận Nguồn Vốn không chỉ là ‘hỗ trợ giao dịch’ mà thực sự trở thành lực lượng ‘chiến lược’ mạnh mẽ.
  • Yếu tố then chốt trong chuyển đổi – Thành công không đến từ ngẫu nhiên mà từ việc tập trung vào bốn trụ cột vững chắc: Quản trị, Con người, Công nghệ và Quy trình. Đây là những thành tố nền tảng giúp Bộ phận Nguồn Vốn hòa nhập và hỗ trợ tuyệt vời cho các mục tiêu chiến lược, đồng thời tăng cường khả năng quản lý rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn tổ chức.
  • Chuyển đổi thực hiện dựa trên mức độ trưởng thành – Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn không chỉ là điểm đến, mà là một hành trình liên tục. Thông qua việc đánh giá mức độ trưởng thành, Bộ phận có thể thiết lập những chuẩn mực và xây dựng Mô hình Vận hành Mục tiêu (TOM) tối ưu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chuyển mình từ ‘cấp độ Nền tảng’ đến tầm cao ‘Chiến lược’, đảm bảo sự kết nối và nâng cao hiệu quả hoạt động vượt bậc cho Bộ phận Nguồn Vốn.

Mở đầu

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và đầy thách thức – với lạm phát gia tăng, lãi suất leo thang, rủi ro tỷ giá và những biến động gần đây trong ngành ngân hàng – Bộ phận nguồn vốn đang từng bước vượt ra khỏi vai trò truyền thống của mình. Bộ phận này đang chuyển mình thành đối tác chiến lược, đóng góp tích cực vào việc tạo ra giá trị bền vững cho tổ chức. Theo Khảo sát Bộ phận Nguồn Vốn toàn cầu của PwC năm 2023, các đội ngũ nguồn vốn hàng đầu đang không ngừng nâng cao năng lực hoạt động, vượt ra ngoài phạm vi chức năng thông thường. Trọng tâm hiện nay bao gồm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dòng tiền, củng cố bảng cân đối kế toán, xây dựng các dự báo kinh doanh chi tiết, cải thiện dòng tiền và hỗ trợ ra quyết định xuyên suốt các đơn vị kinh doanh – nhằm quản lý rủi ro tài chính và thương mại, đồng thời bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.

Quá trình này được gọi là “Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn” – đánh dấu sự dịch chuyển từ các chức năng mang tính hỗ trợ giao dịch sang các nhiệm vụ mang tính chất chiến lược, bao gồm tự động hóa quy trình, tập trung hóa vận hành, tăng cường khả năng thích ứng trước biến động và đảm bảo tuân thủ quy định. Mục tiêu của quá trình là mở rộng vai trò của Bộ phận Nguồn Vốn, đặt trọng tâm vào việc ra quyết định chiến lược và khai thác hiệu quả các phân tích dựa trên dữ liệu.

Cơ sở chiến lược của hành trình Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn

1. Tác động từ bối cảnh kinh tế vĩ mô

Cuối năm 2024, tỷ giá USD đạt mức cao kỷ lục: tỷ giá trung tâm ở mức 24.335 VND, tỷ giá bán tại ngân hàng là 25.551 VND, và tỷ giá liên ngân hàng là 25.485 VND—tăng lần lượt gần 2%, 4,6% và 5,1% so với cuối năm 2023.

Đối với các doanh nghiệp có doanh thu, chi phí hoặc nghĩa vụ nợ bằng USD, sự biến động này không chỉ là một yếu tố gián tiếp gây ra các thách thức tài chính mà là mối đe dọa trực tiếp đến lợi nhuận, dòng tiền và sự ổn định tài chính.

Nếu không có nền tảng Quản trị Nguồn vốn hiện đại, doanh nghiệp buộc phải dựa vào quy trình thủ công, chậm trễ để theo dõi rủi ro tỷ giá và thực hiện các chiến lược phòng ngừa. Sự chậm trễ này có thể dẫn đến:

  • Biến động lợi nhuận: Các biến động tỷ giá không được phòng ngừa có thể làm giảm biên lợi nhuận và làm sai lệch kết quả tài chính, đặc biệt đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Mất cân đối dòng tiền: Những thay đổi đột ngột về tỷ giá có thể tạo ra chênh lệch thời điểm giữa các khoản phải thu và phải trả, gây gián đoạn chu kỳ vốn lưu động.
  • Vi phạm cam kết tài chính: Với các khoản vay liên quan đến tỷ giá, biến động bất lợi có thể dẫn đến vi phạm điều khoản hợp đồng, gây ra rủi ro chịu hình phạt hoặc phải tái cấp vốn.

Ngược lại, một Bộ phận Nguồn Vốn đã chuyển đổi—được trang bị công nghệ số và tự động hóa—giúp doanh nghiệp chuyển từ phản ứng bị động sang quản lý rủi ro chủ động. Cụ thể, chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn mang lại các lợi ích như sau:

  • Bảng trực quan hóa tỷ giá theo thời gian thực: Cung cấp cái nhìn tức thời về mức độ phơi nhiễm tỷ giá trên toàn bộ các đơn vị kinh doanh, hỗ trợ ra quyết định nhanh và chính xác.
  • Tự động hóa giao dịch phòng ngừa rủi ro: Tích hợp với các nền tảng giao dịch giúp thực hiện phòng ngừa theo quy tắc, đúng thời điểm, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công và hạn chế rủi ro thực thi.
  • Mô phỏng kịch bản và kiểm tra sức chịu đựng: Phân tích nâng cao giúp mô phỏng tác động của biến động tỷ giá đến dòng tiền, nghĩa vụ nợ và lợi nhuận, hỗ trợ CFO lập kế hoạch tài chính với độ tin cậy cao.

Dòng vốn FDI vào Việt Nam đạt mức hơn 38 tỷ USD trong năm 2024, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, với nhiều tập đoàn đa quốc gia thiết lập trung tâm khu vực và trung tâm R&D trong nước. Việc mở rộng hoạt động sang nhiều pháp nhân và đồng tiền khác nhau làm phát sinh các rủi ro tài chính và vận hành phức tạp, vượt quá khả năng xử lý của các hệ thống nguồn vốn phân tán và chưa được hiện đại hóa. Một số thách thức quan trọng bao gồm:

  • Quản lý tỷ giá và thanh khoản phức tạp giữa các tiền tệ như VND, USD, EUR và JPY. 
  • Tuân thủ quy định về luân chuyển dòng tiền xuyên biên giới theo pháp luật ngoại hối của Việt Nam. 
  • Yêu cầu báo cáo và tuân thủ toàn cầu đòi hỏi khả năng giám sát dòng tiền, mức nợ và rủi ro theo thời gian thực.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một Bộ phận Nguồn Vốn tập trung và có khả năng mở rộng không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành mà còn đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn giúp doanh nghiệp:

  • Hợp nhất quản lý dòng tiền và rủi ro trên toàn bộ pháp nhân và đồng tiền, tăng cường kiểm soát và giảm thiểu vốn nhàn rỗi.
  • Tăng cường khả năng giám sát và kiểm soát theo thời gian thực thông qua Hệ thống Quản trị Nguồn vốn (TMS), giúp CFO ra quyết định nhanh chóng và dựa trên dữ liệu.
  • Hỗ trợ tăng trưởng chiến lược, M&A và kế hoạch đầu tư Capex thông qua các dự báo chính xác, chiến lược tài trợ và phân bổ vốn có điều chỉnh rủi ro.

Hơn nữa, khi Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là trung tâm sản xuất công nghệ cao và logistics trong khu vực, các doanh nghiệp thiếu nền tảng Quản trị Nguồn vốn hiện đại sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô, tuân thủ quy định và cạnh tranh hiệu quả.

2. Nhu cầu vận hành nội tại trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng, các doanh nghiệp đang đối mặt với nhiều sức ép vận hành phức tạp, thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn một cách toàn diện. Những thách thức nội tại dưới đây cho thấy tầm quan trọng của việc quản trị nguồn vốn hiệu quả nhằm nâng cao sự ổn định tài chính và hiệu suất vận hành.

 

Quản lý dòng tiền & khả năng dự báo

Đáp ứng nhu cầu tiền hàng ngày

Đảm bảo nguồn vốn ổn định & quản lý nợ

Ứng phó với các rủi ro tài chính trọng yếu

Thách thức

Dự báo dòng tiền thiếu chính xác, dẫn đến thâm hụt hoặc dư thừa tiền bất ngờ.

Thiếu tiền cho hoạt động hàng ngày, quản lý vốn lưu động kém hiệu quả.

Khó khăn trong việc đảm bảo nguồn vốn ổn định và quản lý nợ do điều kiện tín dụng thắt chặt, thẩm định tài chính nghiêm ngặt và lãi suất biến động.

Chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi rủi ro từ lãi suất và thị trường ngoại hối biến động.

Tác động

Gây ra vấn đề thanh khoản và phân bổ nguồn lực không hiệu quả, ảnh hưởng đến sự ổn định và tăng trưởng.

Thiếu thanh khoản khiến doanh nghiệp không thể đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn, ảnh hưởng đến quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng, đồng thời làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.

Chi phí vốn gia tăng cùng với điều kiện tín dụng thắt chặt tạo ra áp lực lên hoạt động duy trì và mở rộng của doanh nghiệp. Đồng thời, mức nợ vay cao làm tăng chi phí lãi vay, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý dòng tiền hiệu quả.

Chi phí vay tăng, biên lợi nhuận bị thu hẹp, báo cáo tài chính kém tích cực có thể làm giảm niềm tin của nhà đầu tư.

Ví dụ thực tế

Một tập đoàn đa quốc gia trong ngành thức ăn chăn nuôi có chi nhánh tại Việt Nam gặp khó khăn trong quản lý dòng tiền do thiếu khả năng hiển thị tiền, xử lý thủ công và dự báo không chính xác, ảnh hưởng đến kế hoạch tích hợp kinh doanh trong khu vực để tăng trưởng.

Một doanh nghiệp lớn tại Việt Nam hoạt động sản xuất nước mắm và gia vị đã ghi nhận dòng tiền hoạt động âm trong ba năm liên tiếp. Thâm hụt tiền khiến việc thanh toán cho nhà cung cấp bị trì hoãn, làm gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số.

Một công ty sản xuất bao bì mềm tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc huy động thêm vốn do các chỉ số tài chính không ổn định. Các ngân hàng trong nước hiện hữu đưa ra mức lãi suất cao, khiến doanh nghiệp khó đạt được điều kiện vay thuận lợi.

Một công ty điện tử chịu áp lực tỷ giá đã chứng kiến giá chip và bo mạch tăng 8% trong vòng sáu tháng. Nếu giá tiếp tục tăng, doanh nghiệp có thể buộc phải cắt giảm sản lượng hoặc chuyển sang nguồn cung nội địa để giữ vững biên lợi nhuận.

Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa các lĩnh vực cốt lõi của quản lý tài chính, từ đó mang lại những cải thiện đáng kể cho hoạt động doanh nghiệp. Cụ thể, quá trình chuyển đổi này tạo ra tác động tích cực trên năm phương diện chính:

1) Nâng cao hiệu quả vận hành: Tự động hóa quy trình giúp giảm thời gian xử lý, chi phí nhân công, hạn chế sai sót và nâng cao độ chính xác trong ghi nhận dữ liệu – từ đó cải thiện hiệu suất và tiết kiệm chi phí vận hành.

2) Cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro: Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về các rủi ro, từ đó chủ động nhận diện và ứng phó với các mối đe dọa trong môi trường kinh doanh biến động.

3) Khai thác dữ liệu và phân tích chuyên sâu: Hệ thống phân tích hiện đại hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực, giúp nhận diện xu hướng, dự báo chính xác và tối ưu hóa chiến lược tài chính.

4) Ứng dụng công nghệ hiện đại: Việc tích hợp các hệ thống và hạ tầng công nghệ tiên tiến giúp cải thiện tốc độ xử lý giao dịch, tinh giản quy trình, nâng cao năng suất và khả năng phản ứng nhanh với thị trường.

5) Đáp ứng yêu cầu tuân thủ và pháp lý: Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với các thay đổi về quy định, đảm bảo tuân thủ và giảm thiểu rủi ro pháp lý – từ đó duy trì uy tín và tính bền vững trong hoạt động.

Lộ trình chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn – Tổng quan hành trình doanh nghiệp cần triển khai

1. Bốn phương diện nền tảng trong chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn

Để đảm bảo quá trình chuyển đổi mang lại giá trị lâu dài, doanh nghiệp cần tập trung vào hai ưu tiên chính:

Xác định mục tiêu dự án phù hợp với định hướng thương mại và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó, xây dựng Mô hình Hoạt động Mục tiêu (Target Operating Model – TOM) đồng thời định hướng vai trò của Bộ phận Nguồn Vốn trong toàn bộ kế hoạch chuyển đổi.

Áp dụng phương pháp tiếp cận theo “4 phương diện nền tảng” khi thiết kế TOM. Các chuyên viên nguồn vốn nên tập trung vào bốn phương diện nền tảng, có thể áp dụng cho mọi loại hình doanh nghiệp, bất kể quy mô hay ngành nghề. Việc lập kế hoạch và triển khai thay đổi trong từng phương diện này cần được thực hiện một cách có hệ thống, đồng thời truyền đạt rõ ràng mục tiêu và lợi ích đến các bên liên quan để tạo sự đồng thuận và đảm bảo kết quả chuyển đổi đạt được như kỳ vọng.

Bốn phương diện nền tảng trong chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn

STT Phương diện Định nghĩa Tác động đối với quản trị nguồn vốn
1 Cơ cấu tổ chức
  • Thiết lập các chính sách, quy trình, cơ chế kiểm soát và giám sát rõ ràng nhằm đảm bảo tuân thủ quy định và bảo vệ tài sản tài chính.
  • Là khung vận hành cho toàn bộ hoạt động của Bộ phận Nguồn Vốn.
  • Đảm bảo tính kết nối giữa hoạt động nguồn vốn và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. 
  • Tăng cường quản lý rủi ro và tuân thủ. 
  • Duy trì tính minh bạch và liêm chính.
2 Con người và tổ chức
  • Bao gồm tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, xác định vai trò và trách nhiệm, xây dựng văn hóa hỗ trợ đổi mới và tư duy chiến lược.
  • Cung cấp chuyên môn cho việc ra quyết định chiến lược và phân tích rủi ro. 
  • Thúc đẩy sự phối hợp giữa các phòng ban để nâng cao giá trị chiến lược. 
  • Khuyến khích khả năng thích ứng và đổi mới.
3 Công nghệ
  • Ứng dụng các tiến bộ công nghệ như Hệ thống Quản trị Nguồn vốn (TMS), nền tảng phân tích dữ liệu và giải pháp AI nhằm tinh giản quy trình, nâng cao chất lượng ra quyết định, cải thiện độ chính xác và hiệu quả trong hoạt động tài chính.
Một số nền tảng và nhà cung cấp công nghệ dẫn đầu các doanh nghiệp đang áp dụng:
  • Nền tảng TMS toàn diện: FIS, ION Treasury, Kyriba
  • Nền tảng TMS chuyên dụng: TIS, Bellin, DigiTreasury, Serrala
  • Tự động hóa khoản phải thu & phải trả: HighRadius, Coupa
  • Tài trợ vốn lưu động & chuỗi cung ứng: Taulia
  • Quản lý rủi ro tỷ giá & phòng ngừa rủi ro: Kantox
  • Tổng hợp & phân tích dữ liệu tài chính: Cashforce
  • Các Giải pháp Nguồn vốn của Ngân hàng – Quản lý tiền theo thời gian thực, trung tâm thanh toán số, tài khoản ảo, dịch vụ API, v.v...
  • Nền tảng Chuỗi cung ứng tài chính của  HSBC, Citi, Deustche Bank, Standard Chartered, v.v
  • Thanh toán và Kết nối ngân hàng: Ayden, Fides
  • Cung cấp dữ liệu thị trường: Bloomberg, Moody’s, LSEG – FX all
  • Cho phép đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.
  • Nâng cao hiệu quả vận hành và giải phóng thời gian cho các hoạt động chiến lược. 
  • Tích hợp hệ thống để tăng cường phối hợp và triển khai chiến lược.
4 Quy trình
  • Bao gồm các quy trình quản lý dòng tiền và thanh khoản, huy động vốn, thanh toán, và quản lý rủi ro. 
  • Đảm bảo quy trình hiệu quả là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất tài chính và đảm bảo thực thi hiệu quả các sáng kiến chiến lược.
  • Tối ưu hóa quản lý dòng tiền và thanh khoản để thúc đẩy tăng trưởng và khả năng thích ứng.
  • Cải thiện chiến lược huy động vốn phục vụ cho cả kế hoạch ngắn hạn và dài hạn. 
  • Tinh giản quy trình thanh toán và quản lý rủi ro để nâng cao hiệu quả vận hành và vị thế chiến lược.

2. Năm cấp độ trưởng thành của Bộ phận Nguồn vốn – Doanh nghiệp đang ở cấp độ trưởng thành nào trong năm cấp độ của Bộ phận Nguồn vốn, và đâu là trạng thái mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới trên lộ trình chuyển đổi?

Mặc dù các yếu tố thúc đẩy chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn thường có sự tương đồng nhất định giữa các tổ chức và ngành nghề khác nhau, nhưng lộ trình chuyển đổi của mỗi doanh nghiệp lại có thể rất khác biệt, tùy thuộc vào bối cảnh và đặc thù riêng.

Vì vậy, để triển khai chuyển đổi hiệu quả, việc đánh giá mức độ trưởng thành hiện tại là rất cần thiết. Đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khoảng trống trong quy trình, hệ thống kiểm soát, và công nghệ hiện tại, giúp các chuyên viên Nguồn vốn xác định và xây dựng Mô Hình Vận Hành Mục Tiêu (TOM) phù hợp. Lộ trình chuyển đổi sẽ được định hình dựa trên điểm khởi đầu hiện tại của Bộ phận Nguồn Vốn và trạng thái mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới.

Mô hình này được xây dựng dựa trên năm cấp độ trưởng thành rõ ràng, đóng vai trò là khung tham chiếu để đánh giá và nâng cao năng lực của Bộ phận Nguồn Vốn.

 

Nền tảng

Đang phát triển

Phát triển

Nâng cao

Chiến lược / Tối ưu hóa

Mức độ hiệu quả trong hỗ trợ doanh nghiệp

Một số thông lệ phổ biến được áp dụng, nhưng còn nhiều khoảng trống gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày của tổ chức.

Các thông lệ cơ bản giúp duy trì hoạt động hàng ngày, nhưng chưa đủ để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển.

Các thông lệ bài bản có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong điều kiện ổn định và thúc đẩy phát triển, nhưng chưa đáp ứng được khi doanh nghiệp gặp thách thức.

Các thông lệ chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với thách thức và nhận diện một số cơ hội cải thiện hiệu suất.

Các thông lệ tiên tiến giúp doanh nghiệp chủ động dự báo thách thức và cơ hội trọng yếu, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

3. Các lộ trình Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn

Lộ trình nâng cấp từ cấp độ Nền tảng tới Đang phát triển

Cơ cấu tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Ban hành chính sách nguồn vốn chuẩn hóa áp dụng cho tất cả các đơn vị kinh doanh.
  • Thiết lập cơ chế giám sát tập trung tại công ty mẹ, kết hợp với báo cáo định kỳ từ các đơn vị kinh doanh.

Con người và tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Xác định các nhân sự chủ chốt và phát triển năng lực đội ngũ trong các quy trình nguồn vốn cốt lõi.

Công nghệ

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Triển khai các giải pháp trên nền tảng đám mây nhằm tập trung hóa quyền truy cập dữ liệu, nâng cao khả năng hiển thị và hỗ trợ ra quyết định.
  • Tự động hóa các tác vụ thủ công lặp lại như dự báo dòng tiền và xử lý thanh toán.

Quy trình

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Tập trung hóa quy trình quản lý tiền để cải thiện khả năng hiển thị.
  • Tích hợp các hệ thống cốt lõi nhằm đảm bảo dữ liệu tài chính chính xác.
  • Xây dựng mô hình chuẩn hóa cho dự báo dòng tiền, đồng thời thực hiện đánh giá chất lượng và cập nhật định kỳ.
  • Thiết lập các chính sách quản lý rủi ro nền tảng và khung nhận diện rủi ro.

Ví dụ về một doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình nâng cấp từ Nền tảng lên Đang phát triển

Petrovietnam đã triển khai hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP), một sáng kiến cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số của tập đoàn.

Hệ thống ERP bao gồm các phân hệ: kế toán tài chính, kế toán quản trị và dòng tiền, lập kế hoạch ngân sách và dự báo, quản lý danh mục đầu tư, hợp nhất báo cáo tài chính, và báo cáo quản trị.

  • Phân hệ kế toán tài chính vận hành từ ngày 31/03/2022.
  • Hợp nhất báo cáo tài chính của công ty mẹ hoàn tất vào ngày 20/11/2022.
  • Hợp nhất báo cáo tài chính toàn tập đoàn hoàn tất vào ngày 08/03/2024.
  • Hệ thống ERP vận hành toàn diện từ ngày 31/03/2024.
  • Nâng cao hiệu quả quản trị và vận hành.
  • Cải thiện năng lực quản lý tài chính.
  • Cập nhật dữ liệu kịp thời, hỗ trợ phân tích hoạt động toàn diện.
  • Tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu cho đội ngũ lãnh đạo.

Lộ trình nâng cấp từ cấp độ Đang phát triển tới Phát triển

Cơ cấu tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Áp dụng chính sách Nguồn vốn tập trung ở cấp độ tập đoàn.

Con người và tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Thiết lập các vai trò chuyên biệt với định nghĩa rõ ràng.
  • Triển khai các chương trình đào tạo có cấu trúc, tập trung vào kỹ năng sử dụng nền tảng số và áp dụng thông lệ tốt nhất.

Công nghệ

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Tích hợp hệ thống ERP với Hệ thống Quản trị Nguồn vốn (TMS), để tối ưu hóa luồng dữ liệu và nâng cao độ chính xác.
  • Đảm bảo sự kết nối giữa các nền tảng công nghệ như TMS, ERP và hệ thống ngân hàng thông qua API, kết nối Host-to-Host (H2H) và giao diện SWIFT.

Quy trình

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Chuẩn hóa và tự động hóa quy trình giao dịch nhằm nâng cao hiệu quả.
  • Sử dụng công cụ phân tích dự đoán để cải thiện độ chính xác trong dự báo dòng tiền.
  • Tập hợp dữ liệu tài chính vào một kho lưu trữ tập trung, áp dụng các công cụ báo cáo đơn giản.
  • Phát triển hệ thống giám sát rủi ro tập trung trên toàn bộ các đơn vị kinh doanh.
  • Xây dựng các chính sách và quy trình quản lý rủi ro chính thức.

Ví dụ về một tập đoàn trong khu vực trong lộ trình nâng cấp từ Đang phát triển lên Phát triển

Một tập đoàn sản xuất sản phẩm nông nghiệp đa quốc gia có trụ sở tại Singapore đã triển khai cải tổ hoạt động của Bộ phận Nguồn Vốn, hướng đến xây dựng hệ thống tập trung cho toàn bộ các đơn vị thành viên.

  • Hạn chế trong hiển thị dòng tiền
  • Xử lý thủ công
  • Dự báo dòng tiền thiếu chính xác
  • Thiếu rõ ràng trong cơ cấu tổ chức
  • Chính sách Nguồn vốn không đồng nhất
  • Xây dựng tài liệu hướng dẫn toàn diện cho bốn phương diện nền tảng của hoạt động Quản trị Nguồn vốn
  • Thiết lập khả năng xác định vị thế tiền mặt theo thời gian thực với báo cáo tài khoản cuối ngày
  • Nâng cao khả năng dự báo dòng tiền thông qua tự động hóa một phần quy trình và phân tích dữ liệu
  • Số hóa quy trình quản lý rủi ro tỷ giá, từ bước phân tích rủi ro đến đánh giá sau giao dịch
  • Thiết lập kết nối trực tiếp giữa hệ thống nội bộ và ngân hàng để xử lý thanh toán hiệu quả
  • Cải thiện khả năng hiển thị dòng tiền theo yêu cầu
  • Gia tăng hiệu quả vận hành
  • Tăng cường năng lực quản trị thông qua việc thiết lập cơ chế kiểm soát rõ ràng và minh bạch
  • Củng cố sức mạnh bảng cân đối kế toán

Lộ trình nâng cấp từ cấp độ Phát triển tới Nâng cao

Cơ cấu tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Rà soát và cập nhật định kỳ các chính sách nguồn vốn.
  • Thành lập Ủy ban Nguồn vốn để thảo luận các vấn đề trọng yếu.
  • Áp dụng các chỉ số KPIs và thỏa thuận mức dịch vụ (SLAs) nhằm xác định cam kết rõ ràng và đo lường hiệu quả hoạt động.

Con người và tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Sử dụng Trung tâm Dịch vụ Chia sẻ (Shared Service Center) để tích hợp hoạt động Quản trị Nguồn vốn và nâng cao hiệu quả.
  • Xây dựng kế hoạch đào tạo kỹ năng nâng cao về khoa học dữ liệu, API, tự động hóa quy trình bằng robot (RPA), và điện toán đám mây.

Công nghệ

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Thiết lập hệ thống quản trị nguồn vốn thống nhất nhằm đảm bảo luồng dữ liệu nhất quán và tạo nguồn dữ liệu duy nhất đáng tin cậy.
  • Triển khai các công cụ phân tích nâng cao và trực quan hóa dữ liệu để truy cập theo thời gian thực và lập báo cáo tùy biến.

Quy trình

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Tự động hóa cập nhật dự báo thanh khoản ngắn hạn và dòng tiền trung hạn bằng các giải pháp số, đồng bộ với báo cáo tài chính và ngân sách.
  • Đánh giá thường xuyên chính sách và mục tiêu quản lý vốn lưu động.
  • Sử dụng công cụ số để theo dõi nguồn tài trợ, kỳ hạn và loại lãi suất.
  • Đánh giá chiến lược quản lý rủi ro hàng năm để đảm bảo phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp.

Ví dụ về một doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình nâng cấp từ Phát triển lên Nâng cao

FPT là tập đoàn công nghệ hoạt động toàn cầu với nhiều công ty con, quản lý các hoạt động tài chính phức tạp liên quan đến nhiều loại tiền tệ và chuẩn mực kế toán khác nhau.

Doanh nghiệp gặp khó khăn với quy trình thủ công, quản lý dữ liệu không nhất quán và tuân thủ phức tạp giữa các chuẩn mực kế toán.

  • Tự động hóa: Giải pháp FPT CFS tự động hóa 99% quy trình hợp nhất tài chính, giảm thiểu công việc thủ công và sai sót bằng cách đồng bộ và xử lý dữ liệu từ các công ty con một cách tự động.
  • Tích hợp công nghệ: FPT tích hợp công nghệ tiên tiến vào hệ thống kế toán để thu thập và tổng hợp dữ liệu chính xác từ tất cả các đơn vị thành viên.
  • Chuẩn hóa: Giải pháp chuẩn hóa quy trình đối chiếu giao dịch nội bộ và lập báo cáo tài chính, hỗ trợ nhiều chuẩn mực kế toán.
  • Đào tạo và triển khai: FPT đào tạo đội ngũ kế toán và triển khai hệ thống trên toàn tập đoàn, đảm bảo sự đồng bộ giữa các công ty con và đơn vị liên kết.
  • Hiệu quả: Rút ngắn 80% thời gian lập và công bố báo cáo tài chính, tăng gấp 3 lần năng lực xử lý dữ liệu với chi phí không đổi.
  • Minh bạch: Đảm bảo tính minh bạch 100% trong báo cáo tài chính.
  • Khả năng mở rộng: Xử lý hiệu quả các báo cáo tài chính đa cấp độ, đa tiền tệ và đa khu vực pháp lý.
  • Tự động hóa: Tự động hóa tới 99% quy trình hợp nhất, thiết lập nguồn dữ liệu tài chính nhất quán và duy nhất.
  • Tiết giảm chi phí: Giảm 40% chi phí bảo trì cho việc nâng cấp hệ thống.

Lộ trình nâng cấp từ cấp độ Nâng cao tới Chiến lược / Tối ưu hóa

Cơ cấu tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Xóa bỏ các rào cản tổ chức nhằm tăng cường sự phối hợp chiến lược, đảm bảo mọi hoạt động của Bộ phận Nguồn Vốn gắn kết chặt chẽ với mục tiêu chung của doanh nghiệp.
  • Chủ động xây dựng văn hóa cải tiến liên tục và đổi mới trong đội ngũ nguồn vốn.

Con người và tổ chức

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Định vị Bộ phận Nguồn Vốn như một đối tác chiến lược, đóng vai trò chủ động trong việc định hình các quyết định kinh doanh và chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp.
  • Tổ chức đào tạo lãnh đạo cho các chuyên gia nguồn vốn.

Công nghệ

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Tập trung hóa dữ liệu nguồn vốn trong kho dữ liệu đám mây bảo mật, thay vì lưu trữ phân tán tại các hệ thống cục bộ hoặc chia sẻ.
  • Ứng dụng AI/ML trên nền tảng đám mây để phân tích dự báo và quản lý rủi ro.
  • Triển khai công cụ trực quan hóa dữ liệu trên toàn tập đoàn để nhận diện xu hướng.

Quy trình

Các hành động chính để đạt được trạng thái mục tiêu

  • Xây dựng chiến lược đầu tư và danh mục giao dịch được phép thực hiện.
  • Theo dõi thường xuyên hiệu quả đầu tư nhằm tối ưu hóa cân bằng rủi ro – lợi nhuận.
  • Triển khai hệ thống dự báo có thể theo dõi báo cáo dòng tiền theo thời gian thực và tự động tạo báo cáo chênh lệch dựa trên số dư tiền mặt thực tế.
  • Tập trung hóa hoạt động tài trợ và rà soát tài trợ nội bộ ít nhất mỗi năm một lần.
  • Tập trung hóa quản lý rủi ro và so sánh giữa rủi ro dự báo và rủi ro thực tế.

Ví dụ về một doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình nâng cấp từ Nâng cao lên Chiến lược / Tối ưu hóa

Vingroup đang lên kế hoạch chuyển toàn bộ hệ thống SAP từ các trung tâm dữ liệu tại chỗ sang hạ tầng điện toán đám mây của Google Cloud. Việc chuyển đổi này nhằm tối ưu hóa các lĩnh vực như quản lý chuỗi cung ứng, hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), tài chính, quản lý nguồn nhân lực và vận hành sản xuất.

4. Các yếu tố quyết định thành công trong triển khai chuyển đổi

Khi doanh nghiệp từng bước thực hiện chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn, việc tập trung vào các yếu tố quyết định thành công là điều thiết yếu để đảm bảo tiến trình diễn ra như kỳ vọng, phù hợp với mục tiêu tổ chức và tạo ra giá trị bền vững cùng động lực lâu dài.

Nghiên cứu điển hình về chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn thành công tại Việt Nam

Lợi ích đạt được từ quá trình chuyển đổi
  • Nâng cao chất lượng ra quyết định: Qua quá trình khai thác dữ liệu chuyên sâu, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả hơn.
  • Cải thiện quản lý rủi ro & giảm thiểu sai sót: Xây dựng nền tảng vững chắc để tăng trưởng, đồng thời giảm thiểu lỗi phát sinh từ quy trình thủ công.
  • Nền tảng cho tăng trưởng tương lai: Việc thiết lập cấu trúc quản trị nguồn vốn bài bản đã tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững để cạnh tranh 
  • Insight doanh nghiệp có thể hành động: Sau quá trình đánh giá, ban lãnh đạo đã rút ra được các thông tin thực tiễn và bài học kinh nghiệm để tổ chức và vận hành Bộ phận Nguồn Vốn một cách hiệu quả.
  • Tăng cường khả năng hiển thị tiền: Bảng trực quan dòng tiền giúp cải thiện khả năng theo dõi và quản lý nguồn lực tài chính, đồng thời đóng vai trò là nền tảng để nâng cấp các tính năng của Hệ thống TMS phù hợp với nhu cầu vận hành.

Kết luận

Chuyển đổi Bộ phận Nguồn Vốn không chỉ là lựa chọn, mà còn là bước đi chiến lược tất yếu đối với các doanh nghiệp mong muốn đảm bảo sự thích ứng vững vàng trước các thách thức kinh tế. Đây là một cuộc hành trình dài hạn, một quá trình cải tiến không ngừng nghỉ, yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng và linh hoạt giữa nhiều yếu tố trong tổ chức.

Việc xây dựng một lộ trình chuyển đổi phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp chính là chìa khóa dẫn tới thành công. Bằng cách đánh giá mức độ trưởng thành hiện tại, doanh nghiệp có thể xác định rõ những điểm chưa tối ưu và điều chỉnh Mô hình Vận hành Mục tiêu (TOM) sao cho sát với những định hướng phát triển trước mắt và lâu dài.

Lộ trình chuyển đổi 5 cấp độ chúng tôi đề xuất sẽ là công cụ đắc lực hỗ trợ các doanh nghiệp, dù xuất phát từ điểm nào, tiến tới một quá trình nâng cấp từ Nền tảng đến Chiến lược. Phương pháp tiếp cận này không chỉ giúp doanh nghiệp củng cố và nâng cao hiệu suất hoạt động của Bộ phận Nguồn Vốn, mà còn mở rộng khả năng cạnh tranh và sự tuân thủ, từ đó tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển không ngừng trong tương lai.

Tác giả

Mohammad Mudasser
Mohammad Mudasser

Giám đốc, Dịch vụ Tư vấn thương vụ - Chuyển đổi, PwC Việt Nam

Lưu Chí Nhân
Lưu Chí Nhân

Trưởng phòng, Quản lý vốn lưu động, PwC Việt Nam

Kết nối với chúng tôi